Bản dịch của từ 酸鸣 trong tiếng Việt

酸鸣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸鸣 (Động từ)

suān míng
01

Để phát ra một tiếng kêu thảm thiết; rên rỉ hoặc rên rỉ (chủ yếu đề cập đến âm thanh do động vật hoặc con người tạo ra do đau đớn và sợ hãi).

悲鸣;哀鸣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸鸣

suān

míng

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép