Bản dịch của từ 酸齑 trong tiếng Việt

酸齑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸齑 (Danh từ)

suān jī
01

Món ăn chua băm/đồ chua (cách viết cổ: 酸虀),một loại gia vị/đồ ăn có vị chua, thường là chấm hoặc gia vị băm nhuyễn

1.亦作“酸虀”。

Ví dụ
02

Cải muối (đã băm nhỏ thành vụn); dưa muối băm nhuyễn

2.切成细末的咸菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸齑

suān

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
齑盐自守
齑粉
齑身粉骨
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép