Bản dịch của từ 酹献 trong tiếng Việt

酹献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

酹献 (Động từ)

lèi xiàn
01

Rưới rượu cúng, làm lễ tưởng niệm (tương tự như祭奠)

犹祭奠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酹献

lèi

xiàn

Các từ liên quan

酹地
酹奠
酹祀
酹祝
酹祭
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
酹
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
𤁾, 𩛝
Hình thái radical:
⿰,酉,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép