Bản dịch của từ 酹觞 trong tiếng Việt

酹觞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

酹觞 (Danh từ)

lèi shāng
01

Chén rượu dùng để cúng rót (để); cũng chỉ hành động rót rượu tế bái hoặc chính chén rót ấy

酹酒之杯;亦指酹酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酹觞

lèi

shāng

Các từ liên quan

酹地
酹奠
酹献
酹祀
酹祝
觞令
觞咏
酹
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
𤁾, 𩛝
Hình thái radical:
⿰,酉,寽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép