Bản dịch của từ 酼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

hǎi
01

~〕có nghĩa là một loại sâu nhỏ được nhắc trong sách cổ, ví dụ như câu “斯弥化为~~。” còn gọi là “酼鸡” (giống như con gà nhỏ trong ẩm thực cổ truyền).

〔食~〕古书上说的一种小虫子,如“斯弥化为~~。”亦称“酼鸡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

酼
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,酉,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép