Bản dịch của từ 酽冷 trong tiếng Việt

酽冷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

酽冷 (Tính từ)

yàn lěng
01

Cực kỳ lạnh, băng giá đến tê người; rét buốt đến mức gay gắt (Hán Việt: ~ 'yếm' cổ nghĩa là nặng, đậm)

酷寒,严寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽冷

yàn

lěng

Các từ liên quan

酽冽
酽寒
酽念
酽白
酽紫
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
酽
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép