Bản dịch của từ 酽冽 trong tiếng Việt
酽冽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
酽冽 (Tính từ)
【yàn liè】
01
Đậm, nồng (mùi vị hoặc màu sắc rất đậm đặc); Hán-Việt: 'yểm' (gợi cảm giác nồng nặc)
浓烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽冽
yàn
酽
liè
冽
Các từ liên quan
酽冷
酽寒
酽念
酽白
酽紫
冽冽
冽厉
冽泉
冽清
冽风
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 釅
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讞
鳫
彥
覎
䞁
灩
䁙
騐
䂩
牪
硯
觾
酉
䤎
醓
醡
酣
醲
配
酾
酷
䣮
䣼
醜
熖
睻
褪
雐
墈
撂
嶂
翞
熥
摺
箥
碧
