Bản dịch của từ 酽茶 trong tiếng Việt

酽茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

酽茶 (Danh từ)

yàn chá
01

Trà đặc, trà nồng (trà pha đậm, mùi vị đậm đà) — Hán Việt: 'diệm'/'' nghĩa là đậm đặc

浓茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽茶

yàn

chá

Các từ liên quan

酽冷
酽冽
酽寒
酽念
酽白
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
酽
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,严
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép