Bản dịch của từ 酽醋 trong tiếng Việt
酽醋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
酽醋 (Danh từ)
【yàn cù】
01
Giấm đậm, giấm nặng mùi và vị (giấm cô đặc/đậm đặc)
浓醋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽醋
yàn
酽
cù
醋
Các từ liên quan
酽冷
酽冽
酽寒
酽念
酽白
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 釅
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讞
鳫
彥
覎
䞁
灩
䁙
騐
䂩
牪
硯
觾
酉
䤎
醓
醡
酣
醲
配
酾
酷
䣮
䣼
醜
熖
睻
褪
雐
墈
撂
嶂
翞
熥
摺
箥
碧
