Bản dịch của từ 酾 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

(Động từ)

shī
01

Lọc rượu

滤 (酒)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rót rượu

斟 (酒)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nạo vét (sông ngòi)

疏导 (河渠)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

shī
01

Đọc là [sī]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

酾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SI】
Các biến thể:
釃, 𦌿, 𦍄, 𨢷, 𨠴
Hình thái radical:
⿰,酉,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép