Bản dịch của từ 酿母菌 trong tiếng Việt

酿母菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿母菌 (Danh từ)

niàng mǔ jūn
01

Con men (trong khi làm rượu, tương, bột nổi...)

酵母:真菌的一种,黄白色,圆形或卵形,内有细胞核、液泡等酿酒、制酱、发面等都是利用酵母引起的化学变化也叫酵母菌或酿母菌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿母菌

niàng

jūn

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
母临
母亲
母亲河
母以子贵
菌人
菌子
菌托
菌桂
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép