Bản dịch của từ 酿泉 trong tiếng Việt

酿泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿泉 (Danh từ)

niàng quán
01

Tên một con suối / nguồn nước (tên địa danh). Ở phía tây nam thành Chù Châu, tỉnh An Huy ngày nay.

泉名。在今安徽省滁州市西南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿泉

niàng

quán

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép