Bản dịch của từ 酿泽 trong tiếng Việt

酿泽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿泽 (Động từ)

niàng zé
01

Chế tạo, bịa đặt và tô son điểm sự thật (làm cho câu chuyện/điều gì đó trông tốt hơn hoặc khác thực tế)

制造和粉饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿泽

niàng

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép