Bản dịch của từ 酿蜜 trong tiếng Việt

酿蜜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿蜜 (Động từ)

niàng mì
01

Do mật (mật ong được ong tạo ra) — hành động ong làm ra mật

谓蜜蜂做蜜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿蜜

niàng

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép