Bản dịch của từ 酿辞 trong tiếng Việt

酿辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿辞 (Danh từ)

niàng cí
01

Lời văn lộn xộn, rườm rà, vô ordem (những lời lảm nhảm, lý sự không mạch lạc)

芜杂之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿辞

niàng

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép