Bản dịch của từ 酿郁 trong tiếng Việt
酿郁
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáng | ㄋㄧㄤˊ | n | iang | thanh sắc |
Niàng | ㄋㄧㄤˋ | n | iang | thanh huyền |
酿郁 (Cụm từ)
【niàng yù】
01
Cũng giống như “rich” – mùi thơm hay vị đậm đà và êm dịu (có thể dùng cho rượu, hương liệu, cảm xúc, v.v.)
犹浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿郁
niàng
酿
yù
郁
Các từ liên quan
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
- Các biến thể:
- 釀, 醸
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釀
䖆
醸
䣥
䣯
醺
醿
醞
䤑
醌
䤖
䣾
酰
醅
䤇
褉
蔤
𠚚
㕢
锲
㒍
䩙
蓲
鞄
蔄
韬
跿
酝酿
酿酒
酿造
酿成
酒酿
佳酿
私酿
酿酶
吟酿
甜酒酿
