Bản dịch của từ 酿鹅 trong tiếng Việt

酿鹅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

Niàng

ㄋㄧㄤˋniangthanh huyền

酿鹅 (Danh từ)

niàng é
01

Món ăn (ngỗng) ngâm, tức “ngỗng ngâm rượu/đồ men” (còn gọi là 糟鹅) — một loại ngỗng chế biến bằng cách ướp/ngâm trong bã rượu hoặc gia vị lên men

食品。即糟鹅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酿鹅

niàng

é

Các từ liên quan

酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
鹅不食草
鹅儿
鹅儿肠
鹅儿黄
鹅包
酿
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NHƯỠNG】
Các biến thể:
釀, 醸
Hình thái radical:
⿰,酉,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép