ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
醂
Bảng phân tích âm vị 醂
Lǎn
Ngâm cà để bỏ vị hăng
浸渍柿子使去除涩味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép