Bản dịch của từ 醃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

yān
01

Cách viết khác của '', nghĩa là ướp muối hoặc ngâm để bảo quản thực phẩm (như cá, thịt)

同“腌”。

Ví dụ
醃
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
淹, 𨢴
Hình thái radical:
⿰,酉,奄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép