Bản dịch của từ 醄醄 trong tiếng Việt
醄醄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
醄醄 (Tính từ)
【táo táo】
01
Say sưa, trạng thái say rượu (miêu tả vẻ mặt, dáng đi như say)
1.醉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ vui vẻ, hân hoan; trạng thái vui sướng, phấn khởi (cổ ngữ)
2.欢乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醄醄
táo
醄
