Bản dịch của từ 醄醄 trong tiếng Việt

醄醄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

醄醄 (Tính từ)

táo táo
01

Say sưa, trạng thái say rượu (miêu tả vẻ mặt, dáng đi như say)

1.醉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẻ vui vẻ, hân hoan; trạng thái vui sướng, phấn khởi (cổ ngữ)

2.欢乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醄醄

táo

醄
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𨡒
Hình thái radical:
⿰,酉,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép