Bản dịch của từ 醅瓮 trong tiếng Việt

醅瓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

醅瓮 (Danh từ)

pēi wèng
01

Vại/ấm đựng rượu (thùng/chén để ủ hoặc chứa rượu truyền thống)

酒坛子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醅瓮

pēi

wèng

Các từ liên quan

醅酎
醅酒
醅酿
醅面
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
醅
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
𨟷, 𨡥, 𨠙
Hình thái radical:
⿰,酉,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép