Bản dịch của từ 醅酿 trong tiếng Việt

醅酿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

醅酿 (Động từ)

pēi niàng
01

Cũng là “酿造”/“酝酿” — ủ, chế biến hoặc sinh ra (như ý tưởng, rượu, sự việc) — tự nhiên phát sinh, ấp ủ

犹酿造。谓产生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醅酿

pēi

niàng

Các từ liên quan

醅瓮
醅酎
醅酒
醅面
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
醅
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
𨟷, 𨡥, 𨠙
Hình thái radical:
⿰,酉,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép