Bản dịch của từ 醆酒 trong tiếng Việt

醆酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

醆酒 (Danh từ)

zhán jiǔ
01

Rượu trắng, rượu chưng cất (rượu không pha nước, kiểu 'rượu trắng' truyền thống)

指白水酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醆酒

zhǎn

jiǔ

Các từ liên quan

醆斝
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
醆
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢN】
Hình thái radical:
⿰酉戔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一フノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép