Bản dịch của từ 醇味 trong tiếng Việt

醇味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇味 (Danh từ)

chún wèi
01

Hương vị thơm ngon của rượu.

美酒味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇味

chún

wèi

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép