Bản dịch của từ 醇峻 trong tiếng Việt

醇峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇峻 (Tính từ)

chún jùn
01

Rượu mạnh, đậm đà, hùng vĩ

1.亦作“醕峻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiêm khắc; chính xác

2.严正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇峻

chún

jùn

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép