Bản dịch của từ 醇酒妇人 trong tiếng Việt

醇酒妇人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇酒妇人 (Tính từ)

chún jiǔ fù rén
01

Rượu ngon, gái đẹp; rượu ngon phụ nữ

指的是喜欢饮用美酒的女性,通常形容她们的品味和生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇酒妇人

chún

jiǔ

rén

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép