Bản dịch của từ 醇酿 trong tiếng Việt

醇酿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇酿 (Tính từ)

chún niàng
01

Rượu ngon, rượu tinh khiết.

1.美酒。

Ví dụ
02

Thuần khiết, chân thật, mộc mạc

2.喻民风的淳厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇酿

chún

niàng

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép