Bản dịch của từ 醇醲 trong tiếng Việt
醇醲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
醇醲 (Tính từ)
【chún nóng】
01
Đơn giản, chất phác, thật thà
4.风气淳朴敦厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đậm đặc, nồng nàn
1.亦作“醇浓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rượu có vị đậm đà, ngọt ngào.
2.酒味浓厚甘美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thịnh vượng, sang trọng
3.喻富贵尊荣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Thuần khiết và đậm đà (về hương vị, âm điệu)
5.谓气味﹑滋味﹑韵味等纯正浓厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇醲
chún
醇
nóng
醲
Các từ liên quan
醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
醲化
醲厚
醲实
醲秀
醲粹
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,享
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄤
䫃
㵮
䐇
纯
䣩
䓐
莼
鹑
脣
漘
湻
醶
醷
酉
醁
䤓
醙
酞
酿
醮
酙
醼
䣱
廛
慶
㣳
牕
䅻
䮁
䯶
履
鋃
審
賞
儌
醇厚
乙醇
醇香
醇美
香醇
甲醇
醇浓
清醇
固醇
醇烈
