Bản dịch của từ 醇驷 trong tiếng Việt

醇驷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇驷 (Tính từ)

chún sì
01

Nói về bốn con ngựa có màu sắc giống nhau.

谓四匹马的毛色一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇驷

chún

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép