Bản dịch của từ 醈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tán
01

Vị rượu hoặc giấm nhạt, không đậm đà (như rượu nhạt, giấm loãng)

酒、醋味淡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿰,酉,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép