Bản dịch của từ 醉吟先生 trong tiếng Việt
醉吟先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉吟先生 (Danh từ)
【zuì yín xiān shēng】
01
Bút hiệu/hiệu danh của nhà thơ đời Đường — Bạch Cư Dị (白居易), thường dùng trong văn học để nhắc tới ông
1.唐白居易的别号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên hiệu (bí danh) của nhà văn, cụ thể là tên hiệu của Đường đại văn nhân Bành Bì Nhật Hưu (唐·皮日休)
2.唐皮日休的别号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉吟先生
zuì
醉
yín
吟
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
