Bản dịch của từ 醉吟商 trong tiếng Việt

醉吟商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉吟商 (Danh từ)

zuì yín shāng
01

Tên牌曲詞牌名),指宋代姜夔所作並自定曲調的詞牌名屬古典詩詞與曲調名稱

词牌名。宋姜夔自度曲。姜词序云:“石湖老人谓予云:‘琵琶有四曲,今不传矣。《濩索》,《梁州》;《转关》,《緑腰》;《醉吟商》,《胡渭州》;《历弦》,《薄媚》也。’予每念之。辛亥之夏,予谒杨廷秀丈于金陵邸中,遇琵琶工,解作《醉吟商》﹑《胡渭州》因求得品弦法,译成此谱,实双声耳。”《词谱》注:“《胡渭州》,唐教坊曲名。《醉吟商》,其宫调也。姜夔自度,乃夹钟商曲,盖借旧曲名,另倚新腔耳。”调见《白石道人歌曲》。参阅《词谱》二。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉吟商

zuì

yín

shāng

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép