Bản dịch của từ 醉妆词 trong tiếng Việt
醉妆词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉妆词 (Danh từ)
【zuì zhuāng cí】
01
Tên một牌(詞牌) chữ Hán của điệu thơ chữ Nho; do Hậu Chủ Vương Dự thời Tiền Thục sáng tác; quy cách: một đoạn, sáu câu, 22 chữ, ba vận bằng/仄韵.
词牌名。前蜀后主王衍创此调。一段,六句,二十二字,三仄韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉妆词
zuì
醉
zhuāng
妆
cí
词
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
