Bản dịch của từ 醉尉 trong tiếng Việt

醉尉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉尉 (Danh từ)

zuì wèi
01

Một kiểu người háo danh, hợm mình vì quyền thế, hay khoe quan hệ với người quyền cao — “kẻ lợi dụng danh thế để tỏ ra ta đây” (từ cổ; danh xưng mang sắc thái khinh miệt)

《史记.李将军列传》:“尝夜从一骑出,从人田间饮。还至霸陵亭。霸陵尉醉,呵止广。广骑曰:‘故李将军。’尉曰:‘今将军尚不得夜行,何乃故也!’止广宿亭下。”后常用“醉尉”作势利小人的代名词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉尉

zuì

wèi

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
尉他
尉佗
尉候
尉劳
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép