Bản dịch của từ 醉山颓倒 trong tiếng Việt

醉山颓倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉山颓倒 (Tính từ)

zuì shān tuí dǎo
01

Say gục như núi; dáng vẻ khi say

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉山颓倒

zuì

shān

tuí

dǎo

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép