Bản dịch của từ 醉旭 trong tiếng Việt
醉旭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉旭 (Danh từ)
【zuì xù】
01
Chỉ nhà thư pháp đời Đường Trương Túc (張旭), nổi tiếng viết chữ 草书 và ham rượu, nên có biệt danh “醉旭” (Túy Túc).
指唐草书家张旭。因其好酒,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉旭
zuì
醉
xù
旭
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
