Bản dịch của từ 醉杨妃 trong tiếng Việt
醉杨妃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉杨妃 (Danh từ)
【zuì yáng fēi】
01
Tên một giống hoa (lan,牡丹 hoặc 菊的一种花名),常见于古籍花名记载,意含花色淡紫或娇艳如醉之态(可记作「醉杨妃」花色、姿态之名)。
1.花名。(1)兰花品种名。宋王贵学《兰谱.紫兰》:“何兰壮者十四五萼,繁而低压,冶而倒披,花色淡紫……有红酣香醉之状,经雨露则娇困,号醉杨妃。”(2)牡曲品种名。清钮琇《亳州牡丹述》:“花之以人名者十有七……软枝醉杨妃﹑杨妃一捻红﹑韫秀妆。”(3)菊花品种名。《玉娇梨》第一回:“白公因一门人送了十二盆菊花,摆在书房阶下,也有鸡冠紫,也有醉杨妃。”
Ví dụ
02
Tình trạng say rượu của nhân vật '杨贵妃'; cách gọi hình tượng cho người say đắm, mê hoặc như mỹ nhân say (người say như đi vào cơn mê đẹp).
2.醉酒后的杨贵妃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉杨妃
zuì
醉
yáng
杨
fēi
妃
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
