Bản dịch của từ 醉杨妃色 trong tiếng Việt

醉杨妃色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉杨妃色 (Danh từ)

zuì yáng fēi sè
01

Màu hồng phấn nhạt, giống màu son/phấn nữ tính (nghĩa cổ, liên tưởng đến màu của hoa dương liễu hoặc son rượu); Hán Việt: 'tụy dương phi sắc' — màu hồng lả lướt.

粉红色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉杨妃色

zuì

yáng

fēi

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép