Bản dịch của từ 醉桃园 trong tiếng Việt

醉桃园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉桃园 (Danh từ)

zuì táo yuán
01

Tên của một词牌曲牌)—《桃源忆故人一首词的词牌名属于词调曲牌体裁常用于古典词曲命名可记作醉桃园曲牌”)

词牌名。即《桃源忆故人》。调见宋赵鼎《得全居士词》。参阅《词谱》七。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉桃园

zuì

táo

yuán

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
园丁
园亭
园令
园公
园区
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép