Bản dịch của từ 醉梦迷 trong tiếng Việt

醉梦迷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉梦迷 (Danh từ)

zuì mèng mí
01

Tên một词牌名词曲牌名),即宋代词牌采桑子的别称因贺铸词句一枕浓香醉梦迷得名常见于古典词曲题目

词牌名。即《采桑子》。宋贺铸词有“一枕浓香醉梦迷”句,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉梦迷

zuì

mèng

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép