Bản dịch của từ 醉猫儿 trong tiếng Việt

醉猫儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉猫儿 (Danh từ)

zuì māo ér
01

Hũ hèm (chế nhạo người say)

讥称沉醉之后举止失态的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉猫儿

zuì

māo

ér

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép