Bản dịch của từ 醉眼缬 trong tiếng Việt

醉眼缬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉眼缬 (Danh từ)

zuì yǎn xié
01

Tên một thứ vải màu (một loại lụa/彩帛) cổ xưa

一种彩帛名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉眼缬

zuì

yǎn

xié

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép