Bản dịch của từ 醉瞢腾 trong tiếng Việt

醉瞢腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉瞢腾 (Tính từ)

zuì méng téng
01

Say sưa, men mơ màng; ngà ngà say, tầm mắt lờ mờ (tâm trí không tỉnh táo)

见“醉朦腾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉瞢腾

zuì

méng

téng

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
瞢懂
瞢昧
瞢暗
瞢松
瞢滞
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép