Bản dịch của từ 醉美人 trong tiếng Việt

醉美人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉美人 (Danh từ)

zuì měi rén
01

Tên hoa: một loại hải đường (垂丝海棠) có hoa rủ xuống, thường gọi là '醉美人',意指花姿醉人

垂丝海棠的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉美人

zuì

měi

rén

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép