Bản dịch của từ 醉翁 trong tiếng Việt

醉翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉翁 (Danh từ)

zuì wēng
01

Tuý ông

称喜欢喝酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người say rượu

酒鬼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người yêu rượu

葡萄酒爱好者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người uống rượu

饮酒者

Ví dụ
05

Toper

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉翁

zuì

wēng

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép