Bản dịch của từ 醉翁之意不在酒 trong tiếng Việt
醉翁之意不在酒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉翁之意不在酒 (Thành ngữ)
【zuì wēng zhī yì bú zài jiǔ】
01
Ý không ở trong lời; có dụng ý khác; ý của Tuý Ông không phải ở rượu
欧阳修《醉翁亭记》:'醉翁之意不在酒,在乎山水之间也'后来用来表示本意不在此而在别的方面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉翁之意不在酒
zuì
醉
wēng
翁
zhī
之
yì
意
bù
不
zài
在
jiǔ
酒
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
之个
之乎者也
之任
之前
意下
意不过
意业
意中
意中事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
在三
在上
在下
在世
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
