Bản dịch của từ 醉翁亭记 trong tiếng Việt
醉翁亭记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉翁亭记 (Danh từ)
【zuì wēng tíng jì】
01
Tựa đề một bài văn xuôi (tác phẩm văn học) của Bắc Tống do Ouyang Xiu (欧阳修) sáng tác; kể về việc tác giả xây 'Tịnh Trụu 亭' ở núi Langya, cùng bạn bè vui uống, miêu tả phong cảnh núi rừng và tinh thần an nhiên, vui với dân chúng.
散文篇名。北宋欧阳修作。写于作者知滁州(今属安徽)时,在琅琊山建醉翁亭,并自号“醉翁”。文中描绘了山中风景和作者携友饮酒作乐的风雅情趣,并流露出与民同乐的思想。文章语言优美,结构环环相扣,富有层次感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉翁亭记
zuì
醉
wēng
翁
tíng
亭
jì
记
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
