Bản dịch của từ 醉翁操 trong tiếng Việt

醉翁操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉翁操 (Danh từ)

zuì wēng cāo
01

Tên một bản nhạc cổ (một điệu đàn/曲牌) — gốc là nhạc cụ/khúc tấu, về sau dùng làm tên của thơ (thuật ngữ văn học).

本琴曲。自苏辛入词,遂沿用为词牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉翁操

zuì

wēng

cāo

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép