Bản dịch của từ 醉舞狂歌 trong tiếng Việt
醉舞狂歌
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉舞狂歌 (Cụm từ)
【zuì wǔ kuáng gē】
01
Say mê chìm đắm trong rượu, ca múa và vui chơi phóng túng
形容沉迷于声色歌舞之中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉舞狂歌
zuì
醉
wǔ
舞
kuáng
狂
gē
歌
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
狂三诈四
狂且
狂丝
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
