Bản dịch của từ 醉蓬莱 trong tiếng Việt

醉蓬莱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuì

ㄗㄨㄟˋzuithanh huyền

醉蓬莱 (Danh từ)

zuì péng lái
01

Tên một牌词 (词牌名),即古代词曲的曲调词牌宋代柳永有乐章集中调名为醉蓬莱”。(可联想为曲牌名像歌名

词牌名。调见宋柳永《乐章集》。参阅《词谱》二五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉蓬莱

zuì

péng

lái

Các từ liên quan

醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
醉
Bính âm:
【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
Các biến thể:
酔, 𨠪, 酻
Hình thái radical:
⿰,酉,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép